Chương 1302
Chương 1302
Năm 2038, cuối hạ, khu vực thực nghiệm tại Tát Hách Lặc, Châu Phi tràn ngập các nhà nông học. Họ chăm chú nhìn những luống lúa mạch gắn đèn LED màu lam trên khung kim loại, đầu ngón tay lướt nhanh trên sổ ghi chép — đó là nhóm đầu tiên áp dụng máy gia tốc quang hợp thực địa. Năng suất lúa mạch cao gấp đôi phương pháp canh tác truyền thống, thân cây nặng đến mức cúi rạp xuống, đứng bên bờ ruộng đã có thể ngửi thấy mùi thơm nồng nàn của lúa chín.
Nhưng niềm vui chưa kịp kéo dài hai năm, vấn đề đã bộc lộ. Mùa xuân năm 2040, Abdul phát hiện đất trồng lúa mạch không còn thích hợp. Trước đây, sau cơn mưa, đất có thể nắm thành từng cục bùn chắc; giờ đây, sau khi tưới nước, nước chảy theo khe rãnh thấm sâu, hòn đất bóp nhẹ là vỡ vụn. Đến mùa hè càng tệ hơn, gió vừa thổi, cát trong đất bay lên mù mịt, lúa mạch non mọc thưa thớt, bông nhỏ bé đáng thương. Hắn chạy đi hỏi các nhà nông học, đối phương蹲 (đứng) trong đất lay động, ngón tay nắn vuốt đất rồi nhíu mày: “Máy gia tốc khiến lúa mạch sinh trưởng quá nhanh, hút cạn chất dinh dưỡng trong đất, vi sinh vật cũng chết gần hết — nếu không sớm xử lý, đất sẽ sa hóa ngay.”
Mùa thu năm ấy, bão cát tại Tát Hách Lặc nhiều gấp ba lần năm trước. Những luống lúa mạch từng xanh tốt nay biến thành bãi cát vàng. Gió cuốn theo hạt cát bay vào thôn, cửa sổ nhà nào cũng phủ đầy bụi đất. Abdul nhìn kho thóc trống rỗng, ngồi bệt xuống đất, lau nước mắt. Sau này hắn mới biết, không chỉ riêng Tát Hách Lặc, mà các khu thực nghiệm ở Punjab (Ấn Độ) và một số vùng Tây Bắc Trung Quốc cũng gặp phải tình trạng tương tự. Sự phồn vinh do máy gia tốc quang hợp mang lại chỉ như một đốm pháo hoa ngắn ngủi, sau khi tàn lụi, để lại满地 (đầy đất) hỗn độn.
Chính lúc này, A Đỗ xuất hiện. Ông là giáo sư tại Đại học Nông nghiệp Trung Quốc. Lần đầu tiên đến Tát Hách Lặc, ông mặc chiếc áo khoác bảo hộ trắng toát, vác theo vali lấy mẫu đất, vừa đặt chân xuống đã chạy thẳng vào vùng đất sa hóa nghiêm trọng nhất. Tôi từng theo ông đi thu thập mẫu đất tại hạ lưu sông Tháp Mộc Hà. Ngày hôm đó, xe địa hình bị sa lầy, bánh xe quay tít nhả ra khói trắng. Chúng tôi khiêng vali mẫu đất đi bộ năm cây số, dưới cái nắng gay gắt, mặt đất nóng rực, đế giày gần như bị nóng chảy. A Đỗ đã uống hết nước từ sớm, nhưng ông lại đổ nửa bình nước khoáng còn sót lại vào túi đựng mẫu đất — nơi vừa mới đào đất lên. “Ở đây có thể có loại vi khuẩn chúng ta cần tìm,” giọng ông nghẹn lại, nhưng vẫn cẩn thận ôm chặt túi mẫu, sợ đất bị rò rỉ.
Ông muốn tìm kiếm những vi sinh vật có khả năng cải tạo đất. Trước đó, trong phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu đã sàng lọc hơn hai trăm loại vi khuẩn nhưng chưa đạt kết quả mong muốn. Mãi đến mùa đông năm 2041, họ phát hiện ra một loại xạ khuẩn trong rừng hồ Dương (Tân Cương). Loại vi khuẩn này có khả năng phân giải cellulose khô cứng và cố định đạm. A Đỗ chăm chú nhìn khay nuôi cấy vi sinh vật, suốt đêm tiến hành thí nghiệm: trộn xạ khuẩn vào đất sa hóa, sau đó rải lên hỗn hợp cải tạo (chủ yếu là axit humic và rơm rạ). Chưa đầy một tháng, trên mặt đất bỗng mọc lên rêu phong. “Chính là nó!” Ngày hôm đó, ông cười lớn trong phòng thí nghiệm, kính mắt dính đầy dịch nuôi cấy cũng không kịp lau.
Việc tái sinh đất đai không cần quá nhiều thiết bị phức tạp, bước đầu tiên chính là rải xạ khuẩn và hỗn hợp cải tạo. Khi học trò của A Đỗ lần đầu thao tác tại Tát Hách Lặc, vì cuống quýt nên đã rải quá nhiều. Ban đầu họ còn lo lắng, nhưng nửa tháng sau, trên bãi cát đó bỗng mọc lên cỏ đuôi chó. Sau này mới phát hiện, trong điều kiện độ ẩm thấp, hoạt tính của loại xạ khuẩn này cao gấp đôi so với trong phòng thí nghiệm. Tiếp theo là khâu tưới tiêu. Họ không dùng phương pháp tưới ngập truyền thống, mà sử dụng hệ thống ống tưới nhỏ giọt. Mỗi lỗ trên ống đều được tính toán khoảng cách, vừa đủ làm ẩm bộ rễ, tiết kiệm nước mà không làm đất bị cứng.
Khó khăn nhất chính là chọn giống cây trồng. Ban đầu họ trồng cỏ linh lăng, nhưng sinh trưởng chậm. Sau đó thử trồng cây sa đánh vượng (một loại cây chịu hạn, bộ rễ giữ đất tốt). Sau ba tháng gieo trồng, bãi cát đã phủ một màu xanh lục. A Đỗ còn hướng dẫn nông dân trồng xen kẽ: bên cạnh cây sa đánh vượng, họ trồng đậu Hà Lan. Đậu Hà Lan có khả năng cố định đạm, trong khi sa đánh vượng giữ ẩm. Hai loại cây sinh trưởng cùng nhau, càng trồng đất càng màu mỡ. Có lần tôi cùng ông đến thăm ruộng của Abdul, ông già ngồi xuống đất, lay động đất, nắm chặt rồi đưa cho chúng tôi xem: “Các ngươi xem, có thể nắm thành cục bùn rồi!” Đất trong tay ông có màu nâu sẫm, hơi ẩm, không còn vỡ vụn như trước.
Năm đầu tiên, trên đất chỉ trồng sa đánh vượng và đậu Hà Lan. Đậu Hà Lan thu hoạch đủ ăn cho gia đình, sa đánh vượng dùng để nuôi gia súc. Sang năm thứ hai, A Đỗ nói có thể trồng ngô. Ngày gieo hạt, người trong thôn đều đến giúp đỡ. Trẻ con chạy theo nhặt hạt giống, cháu trai nhỏ của Abdul ôm chặt chân A Đỗ hỏi: “Chú, cây ngô này có thể cao bằng chú không?” A Đỗ cúi xuống, xoa đầu đứa trẻ: “Được chứ, còn cao hơn chú đấy.”
Đến mùa hè năm 2043, bãi sa hóa tại Tát Hách Lặc đã biến thành một vùng xanh mướt. Cây ngô cao hơn người, khi gió thổi qua, lá cây xào xạc vang lên. Giẫm lên đất, cảm giác mềm mại, có thể ngửi thấy mùi tanh đặc trưng của đất ẩm — đó chính là hương vị của đất đai đang hồi sinh. A Đỗ đứng bên bờ ruộng, tay cầm túi mẫu đất vừa mới đào lên, đất trong tay ướt sũng, lẫn chút rễ cỏ. Ở xa, Abdul và nhóm nông dân đang thu hoạch ngô, tiếng cười vang vọng theo gió, vững chãi và dài lâu hơn nhiều so với niềm vui do máy gia tốc quang hợp mang lại năm nào.
Không ai nhắc lại chuyện máy gia tốc quang hợp nữa. Không phải nó không tốt, mà mọi người cuối cùng đã hiểu ra: đất đai không phải là máy móc, không thể chỉ nghĩ đến việc khai thác sản lượng mà không chăm sóc nó. Sau này, A Đỗ xây một phòng thí nghiệm nhỏ trong thôn, dạy nông dân cách đo đất, cách điều chỉnh xạ khuẩn: “Đất đai sau này, sẽ do chính các ngươi chăm sóc.” Ngày rời đi, Abdul tặng ông một túi ngô tự tay trồng: “Năm sau lại đến nhé, ta sẽ dành loại tốt nhất cho ngươi.” A Đỗ ôm túi ngô, ngồi lên xe, nhìn ra cửa sổ thấy màu xanh đang dần lan rộng — ông biết, đây không phải là kết thúc, mà là khởi đầu mới của đất đai.